
Tất cả mọi thứ trong thế giới văn chương của Lam Khuê hiện lên như một dòng sông nhỏ: êm đềm, trong trẻo nhưng lại chứa đựng lớp phù sa màu mỡ của cảm xúc và ký ức. Có lẽ, điều đáng kể nhất khi cầm trên tay tuyển tập tản văn “Giữa quê lòng lại nhớ quê” chính là cảm giác được chạm vào những vẻ đẹp mà tôi tạm gọi là: Đẹp lộng lẫy trong những khoảnh khắc tàn phai.
Lam Khuê viết bằng cả tâm thức và ngũ quan. Điều này khiến mỗi trang văn trở nên sống động, đánh thức mọi giác quan đang dần chai sạn của người đọc giữa dòng đời hối hả.
Khi đọc chị, ta không chỉ “thấy” một nhành hoa, ta còn “ngửi” được mùi bùn non ngai ngái sau cơn mưa rào, “nghe” được tiếng lách tách của lửa trong chái bếp cũ, và “chạm” vào được cái nhám sần của chiếc gáo dừa treo bên thành giếng đá. Tác giả thường tìm thấy sự rực rỡ nhất ngay chính trong những lúc sự vật đang lùi dần vào hư ảo.
“Một trái chò nâu xoay tít khi rời cành không chỉ là một sự rơi rụng, đó là một vũ điệu cuối cùng của sự sống trước khi trở về với đất mẹ.”
Chính cái nhìn tinh tế ấy đã biến những vật dụng bình dị như chiếc giếng đá, cái chạn bát gỗ hay đôi dép tổ ong trở thành những chứng nhân lịch sử của một đời người. Qua ngòi bút Lam Khuê, ngôn từ không còn là những con chữ khô khốc trên giấy mà trở nên giàu nhạc điệu, đậm chất thơ, tựa như một bản nhạc trị liệu cho tâm hồn.
Điểm đặc sắc nhất, cũng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tư duy sáng tác của Lam Khuê, chính là khái niệm có phần nghịch lý: “Giữa quê lòng lại nhớ quê”.
Thông thường, người ta chỉ nhớ quê khi cách xa về địa lý, khi đứng giữa phố thị phồn hoa mà thèm một bát canh rau tập tàng. Nhưng với Lam Khuê, nỗi nhớ ấy còn xót xa hơn: Nỗi nhớ vì khoảng cách thời gian. Đó là khi ta đang đứng ngay trên mảnh đất chôn nhau cắt rốn, nhưng những hình bóng thân thuộc đã bị làn sóng “bê tông hóa” cuốn trôi. Những con đường đất thơm mùi rơm rạ giờ đã được tráng nhựa phẳng lì; những hàng rào dâm bụt đỏ rực nhường chỗ cho những bức tường bao kín mít.
Tác giả không cực đoan bài trừ sự phát triển. Chị hiểu đó là quy luật tất yếu của xã hội. Tuy nhiên, chị luôn giữ một cái nhìn đầy luyến tiếc và bao dung cho những giá trị tinh thần cũ đang dần tiêu biến. Cái “tàn phai” trong văn chị không gợi lên sự bi lụy, tuyệt vọng, mà nó nhắc nhở chúng ta về việc trân trọng thực tại.

Nếu coi văn chương của Lam Khuê là một ngôi nhà, thì hình ảnh người Ngoại và người Má chính là ngọn lửa ấm áp giữa gian bếp. Trong “Giữa quê lòng lại nhớ quê”, Ngoại hiện lên như một biểu tượng của văn hóa và đức tin.
- Hình ảnh người Ngoại: Gắn liền với mùi hương bồ kết nồng nàn, với những câu Kiều thuộc lòng dù bà không biết chữ. Đó là nét đặc trưng rất riêng của con người Nam Trung Bộ – những người có thể lam lũ, vất vả nhưng tâm hồn luôn treo lửng lơ những câu hò, điệu lý.
- Hình ảnh người Má: Là điểm tựa cảm xúc, là người giữ nhịp cho gia đình qua những bữa cơm đạm bạc nhưng đậm đà ân tình.
Cách miêu tả của Lam Khuê gợi nhắc đến văn phong của các tác giả vùng đất miền Trung nắng gió: vừa mộc mạc, vừa thấm đẫm đạo hiếu. Chị viết về người thân không bằng những mỹ từ bóng bẩy, mà bằng những chi tiết nhỏ nhặt nhưng đủ sức làm nhói lòng những ai còn cha, còn mẹ, hoặc đã vĩnh viễn mất đi những báu vật ấy của cuộc đời.
Giữa một thế giới đầy biến động, văn chương của Lam Khuê như một trạm dừng chân cho những tâm hồn mệt mỏi. Thông điệp của chị luôn hướng tới sự chữa lành: Quê hương không chỉ là một địa danh, mà là một trạng thái của tâm hồn.
“Quê hương là chốn đi về để khổ đau càng muốn trở về.”

Khi chúng ta thất bại, khi thành phố ngoài kia quá ồn ào và khắc nghiệt, việc tìm về với ký ức, về với những “tàn phai lộng lẫy” ấy chính là cách để ta tìm lại bản ngã của mình. Đọc Lam Khuê, người ta không thấy những cấu trúc câu phức tạp hay những triết lý cao siêu đao to búa lớn. Ta chỉ thấy mình được trở về làm đứa trẻ, được tắm mình trong dòng sông ký ức mát lành để gột rửa những bụi bặm của phố thị.
Về mặt nghệ thuật, văn phong của Lam Khuê là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự trải lòng chân thành và kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Chị có khả năng “điện ảnh hóa” các tản văn của mình. Mỗi câu chuyện như một thước phim chậm, bắt trọn từng khoảnh khắc ánh sáng xuyên qua kẽ lá, hay cái bóng đổ dài của người mẹ già trên sân vắng.
Sự chân thành chính là “vũ khí” sắc bén nhất của chị. Người đọc tin chị, cảm được chị vì chị không vay mượn cảm xúc. Những gì chị viết ra chính là máu thịt, là hơi thở, là những giọt nước mắt thực sự đã rơi xuống trên mảnh đất quê hương.
“Giữa quê lòng lại nhớ quê” không chỉ là một tuyển tập tản văn dành cho những người hoài cổ. Nó là một thông điệp mạnh mẽ về việc bảo tồn những di sản tâm hồn. Sự lộng lẫy không chỉ nằm ở những gì mới mẻ, hào nhoáng; nó còn nằm ở những điều đang dần mất đi, trong những vết rêu phong trên tường cũ, và trong cả những nếp nhăn trên gương mặt mẹ già.
Gấp trang sách lại, ta chợt nhận ra rằng: Hóa ra, vẻ đẹp thật sự của cuộc đời này thường nằm ở những điều bình dị nhất, và nhiệm vụ của chúng ta là phải giữ gìn chúng, trước khi tất cả chỉ còn là hơi thở của mùa xưa.













